Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Une chemise

"Une chemise" cụ thể chỉ áo sơ mi cài cúc. Áo thun casual là "un t-shirt".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mon père porte une chemise blanche avec une cravate.

Bố tôi mặc một chiếc áo sơ mi trắng với cà vạt.

Je dois repasser ma chemise avant de sortir ce soir.

Tôi phải ủi chiếc áo sơ mi trước khi đi ra ngoài tối nay.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí