Tìm hiểu thêm về từ này
Une chemise
"Une chemise" cụ thể chỉ áo sơ mi cài cúc. Áo thun casual là "un t-shirt".
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mon père porte une chemise blanche avec une cravate.
Bố tôi mặc một chiếc áo sơ mi trắng với cà vạt.
Je dois repasser ma chemise avant de sortir ce soir.
Tôi phải ủi chiếc áo sơ mi trước khi đi ra ngoài tối nay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.