Tìm hiểu thêm về từ này
Une écharpe
Une écharpe là khăn quàng cổ mùa đông. Khăn nhẹ hơn dùng để trang trí là "un foulard".
Ví dụ trong ngữ cảnh
Elle enroule une écharpe rose autour de son cou.
Cô ấy quấn chiếc khăn quàng cổ màu hồng quanh cổ.
N'oublie pas ton écharpe car il y a du vent.
Đừng quên khăn quàng cổ của bạn vì trời có gió.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.