Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Des lunettes

Des lunettes nghĩa là kính mắt. Kính râm là "lunettes de soleil".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Je porte des lunettes pour lire mon livre préféré.

Tôi đeo kính để đọc cuốn sách yêu thích.

Elle a besoin de ses lunettes pour voir le tableau.

Cô ấy cần kính của cô ấy để nhìn thấy bảng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí