Tìm hiểu thêm về từ này
Des bottes
Des bottes là bốt cao. Bốt thấp cổ được gọi là "des bottines".
Ví dụ trong ngữ cảnh
Je mets des bottes en caoutchouc quand il pleut.
Tôi đi bốt cao su khi trời mưa.
Ses bottes de cuir sont très jolies et solides.
Đôi bốt da của cô ấy rất đẹp và chắc chắn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.