Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Des bottes

Des bottes là bốt cao. Bốt thấp cổ được gọi là "des bottines".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Je mets des bottes en caoutchouc quand il pleut.

Tôi đi bốt cao su khi trời mưa.

Ses bottes de cuir sont très jolies et solides.

Đôi bốt da của cô ấy rất đẹp và chắc chắn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí