Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Des gants

Des gants luôn ở dạng số nhiều. Một chiếc găng tay đơn lẻ là "un gant".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Tu dois mettre des gants pour faire du ski.

Bạn phải đeo găng tay để trượt tuyết.

J'ai perdu un de mes gants dans le bus.

Tôi đã làm mất một chiếc găng tay trên xe buýt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí