Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Un short

Un short là từ vay mượn từ tiếng Anh. Trong tiếng Pháp nó ở dạng số ít, khác với tiếng Anh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il met un short bleu pour aller à la plage.

Anh ấy mặc quần short màu xanh để đi biển.

Mon fils porte un short court quand il fait chaud.

Con trai tôi mặc quần short ngắn khi trời nóng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí