Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Des chaussures

"Des chaussures" là thuật ngữ chung cho giày. Các loại cụ thể: bottes (bốt), baskets (giày thể thao).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mes chaussures sont sales après la promenade dans la forêt.

Giày của tôi bẩn sau chuyến đi bộ trong rừng.

Je cherche de nouvelles chaussures confortables pour marcher.

Tôi đang tìm đôi giày mới thoải mái để đi bộ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí