Tìm hiểu thêm về từ này
Un chapeau
"Un chapeau" là một chiếc nón có cấu trúc. Một chiếc mũ lưỡi trai casual là "une casquette".
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il porte un chapeau pour se protéger du soleil.
Anh ấy đội một chiếc nón để bảo vệ mình khỏi ánh nắng mặt trời.
Ce chapeau noir est élégant avec votre veste.
Chiếc nón đen này rất thanh lịch với chiếc áo khoác của bạn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.