Tìm hiểu thêm về từ này
Le Réchauffement
Thuật ngữ này hầu như luôn được sử dụng trong cụm từ 'le réchauffement climatique'. Nó đề cập đến sự gia tăng dài hạn của nhiệt độ trung bình trên Trái Đất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le réchauffement menace les glaciers des Alpes.
Sự nóng lên đe dọa các sông băng ở Alps.
Nous devons freiner le réchauffement de la planète.
Chúng ta phải làm chậm lại sự nóng lên toàn cầu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.