Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le Climatologue

Một nhà khoa học nghiên cứu về khí hậu và các mô hình của nó theo thời gian. Dạng nữ tính là 'la climatologue'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le climatologue analyse les données de température.

Nhà khí hậu học phân tích dữ liệu nhiệt độ.

Les climatologues s''inquiètent de la fonte des glaces.

Các nhà khí hậu học lo ngại về việc băng tan.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí