Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le Recyclage

Hành động hoặc quá trình chuyển đổi chất thải thành vật liệu có thể tái sử dụng. Đây là một danh từ bắt nguồn từ động từ "recycler".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le recyclage du plastique reste un défi majeur.

Việc tái chế nhựa vẫn là một thách thức lớn.

Favorisez le recyclage pour protéger l''environnement.

Thúc đẩy việc tái chế để bảo vệ môi trường.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí