Tìm hiểu thêm về từ này
La Biodiversité
Một thuật ngữ khoa học thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận chính trị về bảo tồn. Thuật ngữ này mô tả sự đa dạng của sự sống trong một môi trường sống hoặc hệ sinh thái cụ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La biodiversité est essentielle pour notre survie.
Đa dạng sinh học là yếu tố thiết yếu cho sự tồn tại của chúng ta.
Il faut protéger la biodiversité des forêts tropicales.
Chúng ta phải bảo vệ đa dạng sinh học của các khu rừng nhiệt đới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.