Tìm hiểu thêm về từ này
Le Bioplastique
Một loại nhựa phân hủy sinh học có nguồn gốc từ các chất sinh học thay vì dầu mỏ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le bioplastique est une alternative au plastique pétrolier.
Nhựa sinh học là một lựa chọn thay thế cho nhựa có nguồn gốc từ dầu mỏ.
Ce gobelet est fabriqué en bioplastique compostable.
Cốc này được làm từ nhựa sinh học có thể phân hủy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.