Tìm hiểu thêm về từ này
L'Effet De Serre
Quá trình mà bức xạ từ khí quyển của một hành tinh làm nóng bề mặt của hành tinh đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
L''effet de serre provoque une hausse des températures.
Hiệu ứng nhà kính gây ra sự gia tăng nhiệt độ.
Le CO2 augmente l''effet de serre naturel.
CO2 làm tăng hiệu ứng nhà kính tự nhiên.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.