Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'Éolienne

Một tuabin có bánh xe lớn được quay bởi gió để tạo ra điện. Từ này thuộc giống cái.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Une nouvelle éolienne a été installée dans le champ.

Một tuabin gió mới đã được lắp đặt trong cánh đồng.

L''éolienne produit de l''électricité propre.

Tuabin gió tạo ra điện sạch.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí