Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le Covoiturage

Một thực hành rất phổ biến ở Pháp để tiết kiệm tiền và giảm phát thải bằng cách chia sẻ một chuyến đi bằng xe hơi.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le covoiturage est une solution écologique et économique.

Đi chung xe là một giải pháp sinh thái và kinh tế.

Je vais au travail en covoiturage tous les matins.

Tôi đi làm bằng xe chung mỗi sáng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí