Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le Gaspillage

Chỉ hành động lãng phí tài nguyên, đặc biệt là thực phẩm hoặc nước. Nó ngụ ý sự thiếu hiệu quả hoặc không cẩn thận.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Luttons ensemble contre le gaspillage alimentaire.

Hãy cùng nhau chiến đấu chống lại lãng phí thực phẩm.

Le gaspillage d''eau est un problème grave.

Việc lãng phí nước là một vấn đề nghiêm trọng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí