Tìm hiểu thêm về từ này
Durable
Một tính từ có nghĩa là có thể duy trì ở một mức độ nhất định. Đây là bản dịch tiêu chuẩn cho từ "bền vững" trong các ngữ cảnh môi trường.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Nous cherchons des solutions pour un avenir durable.
Chúng tôi đang tìm kiếm các giải pháp cho một tương lai bền vững.
Le développement durable est une priorité mondiale.
Phát triển bền vững là một ưu tiên toàn cầu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.