Tìm hiểu thêm về từ này
L'ordonnance
Trong tiếng Pháp, từ này đề cập cụ thể đến tài liệu y tế do bác sĩ viết. Nó bắt nguồn từ động từ "ordonner".
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le pharmacien vérifie les doses sur l'ordonnance.
Dược sĩ kiểm tra liều lượng trên đơn thuốc.
N'oubliez pas votre ordonnance pour la pharmacie.
Đừng quên đơn thuốc của bạn để đến nhà thuốc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.