Tìm hiểu thêm về từ này
L'analyse
Một danh từ giống cái. Nó có thể đề cập đến các xét nghiệm trong phòng thí nghiệm (analyse de sang) hoặc nghiên cứu dữ liệu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
L'analyse de sang est tout à fait normale.
Kết quả xét nghiệm máu hoàn toàn bình thường.
Nous attendons les résultats de l'analyse.
Chúng tôi đang chờ kết quả của phân tích.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.