Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le chirurgien

Dạng nữ là "la chirurgienne". Nó mô tả một bác sĩ thực hiện các cuộc phẫu thuật.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le chirurgien opère dans un bloc stérile.

Bác sĩ phẫu thuật trong một phòng vô trùng.

Elle veut devenir une grande chirurgienne cardiaque.

Cô ấy muốn trở thành một bác sĩ phẫu thuật tim mạch tài ba.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí