Tìm hiểu thêm về từ này
L'expérience
Cảnh báo: đây là một từ giả (false friend) một phần. Nó có nghĩa là cả 'kinh nghiệm' (kiến thức) và 'thí nghiệm' (kiểm tra).
Ví dụ trong ngữ cảnh
L'expérience scientifique a duré trois heures.
Thí nghiệm khoa học kéo dài ba giờ.
Nous réalisons une expérience de physique.
Chúng tôi đang thực hiện một thí nghiệm vật lý.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.