Tìm hiểu thêm về từ này
Le chercheur
Dạng nữ tính là "la chercheuse". Từ này mô tả một người dành sự cống hiến cho việc khám phá khoa học và nghiên cứu học thuật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le chercheur travaille tard dans son laboratoire.
Nhà nghiên cứu làm việc muộn trong phòng thí nghiệm của mình.
Cette chercheuse a publié une étude importante.
Nhà nghiên cứu này đã công bố một nghiên cứu quan trọng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.