Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La recherche

Danh từ này có giống cái và bao gồm cả việc điều tra khoa học cũng như hành động tìm kiếm thứ gì đó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La recherche médicale progresse chaque jour.

Nghiên cứu y học tiến bộ mỗi ngày.

Il consacre sa vie à la recherche scientifique.

Anh ấy dành cả cuộc đời cho nghiên cứu khoa học.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí