Tìm hiểu thêm về từ này
La recherche
Danh từ này có giống cái và bao gồm cả việc điều tra khoa học cũng như hành động tìm kiếm thứ gì đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La recherche médicale progresse chaque jour.
Nghiên cứu y học tiến bộ mỗi ngày.
Il consacre sa vie à la recherche scientifique.
Anh ấy dành cả cuộc đời cho nghiên cứu khoa học.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.