Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'hypothèse

Một danh từ giống cái. Nó tuân theo cùng cấu trúc logic như trong văn bản khoa học tiếng Anh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le chercheur doit vérifier son hypothèse.

Nhà nghiên cứu phải xác minh giả thuyết của mình.

Cette nouvelle hypothèse change toute la théorie.

Giả thuyết mới này thay đổi toàn bộ lý thuyết.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí