Tìm hiểu thêm về từ này
Le pansement
Điều này cụ thể đề cập đến một loại băng dính hoặc băng gạc cho vết thương. Động từ là "panser".
Ví dụ trong ngữ cảnh
L'infirmière change le pansement du blessé.
Y tá thay băng cho người bị thương.
Appliquez un pansement propre sur la coupure.
Băng sạch lên vết cắt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.