Tìm hiểu thêm về từ này
La découverte
Được bắt nguồn từ động từ "découvrir". Từ này được sử dụng để chỉ việc tìm ra những điều chưa từng biết trước đây.
Ví dụ trong ngữ cảnh
C'est une découverte majeure pour la science.
Đây là một khám phá lớn cho khoa học.
Ils fêtent la découverte d'un nouveau remède.
Họ ăn mừng việc phát hiện ra một phương thuốc mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.