Tìm hiểu thêm về từ này
Le laboratoire
Thường được viết tắt là 'le labo' trong giao tiếp thông thường. Đây là một danh từ giống đực.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Les échantillons sont analysés au laboratoire.
Các mẫu được phân tích trong phòng thí nghiệm.
Le laboratoire développe un nouveau médicament.
Phòng thí nghiệm đang phát triển một loại thuốc mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.