Tìm hiểu thêm về từ này
Le dépaysement
Từ này chỉ cảm giác lạ lẫm nhưng thú vị khi được ở một nơi hoàn toàn khác biệt với thói quen hàng ngày. Nó diễn tả sự thay đổi về phong cảnh, văn hóa hoặc khí hậu mang lại cảm giác thư thái.
Ví dụ trong ngữ cảnh
J'adore le dépaysement offert par cette île lointaine.
Tôi yêu sự thay đổi môi trường mà hòn đảo xa xôi này mang lại.
Le dépaysement est garanti lors de ce voyage.
Sự mới lạ chắc chắn sẽ được đảm bảo trong chuyến đi này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.