Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le réseau

Từ này chỉ một hệ thống các đường dây hoặc tuyến đường kết nối với nhau, như mạng lưới giao thông hoặc viễn thông. Nó cũng có thể dùng để chỉ sóng điện thoại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le réseau ferroviaire français est très étendu.

Mạng lưới đường sắt của Pháp rất rộng khắp.

Il n'y a aucun réseau dans cette zone montagneuse.

Không có mạng lưới (sóng) nào trong khu vực miền núi này.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí