Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'escale

Đây là một điểm dừng tạm thời trong một hành trình dài bằng đường hàng không hoặc đường biển. Trong thời gian này, hành khách có thể nghỉ ngơi hoặc đổi phương tiện khác.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Nous avons une escale de trois heures à Paris.

Chúng tôi có một điểm dừng chân kéo dài ba tiếng tại Paris.

Le navire fera escale dans plusieurs ports méditerranéens.

Con tàu sẽ dừng chân tại nhiều cảng ở Địa Trung Hải.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí