Tìm hiểu thêm về từ này
Le décalage horaire
Đây là sự rối loạn nhịp sinh học xảy ra khi một người di chuyển nhanh qua nhiều múi giờ khác nhau. Nó gây ra cảm giác mệt mỏi, mất ngủ và cần thời gian để cơ thể thích nghi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il faut quelques jours pour récupérer du décalage horaire.
Cần vài ngày để hồi phục sau sự chênh lệch múi giờ.
Le décalage horaire fatigue beaucoup les voyageurs.
Sự chênh lệch múi giờ làm du khách rất mệt mỏi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.