Tìm hiểu thêm về từ này
La station balnéaire
Đây là một thị trấn hoặc thành phố nằm bên bờ biển, được trang bị cơ sở hạ tầng để đón tiếp khách du lịch đến tắm biển và nghỉ dưỡng. Nó bao gồm bãi biển, khách sạn và các hoạt động giải trí dưới nước.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Cette station balnéaire est très animée en été.
Khu nghỉ dưỡng ven biển này rất nhộn nhịp vào mùa hè.
Nous cherchons une station balnéaire calme pour juillet.
Chúng tôi đang tìm một khu nghỉ dưỡng ven biển yên tĩnh cho tháng Bảy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.