Tìm hiểu thêm về từ này
L'itinéraire
Đây là con đường đã được vạch ra sẵn để đi từ địa điểm này đến địa điểm khác. Nó bao gồm các điểm dừng và hướng dẫn hướng đi cụ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Vous devez suivre l'itinéraire indiqué sur la carte.
Bạn phải đi theo lộ trình đã chỉ dẫn trên bản đồ.
Nous avons modifié notre itinéraire à cause de la pluie.
Chúng tôi đã thay đổi lộ trình vì trời mưa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.