Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'itinéraire

Đây là con đường đã được vạch ra sẵn để đi từ địa điểm này đến địa điểm khác. Nó bao gồm các điểm dừng và hướng dẫn hướng đi cụ thể.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Vous devez suivre l'itinéraire indiqué sur la carte.

Bạn phải đi theo lộ trình đã chỉ dẫn trên bản đồ.

Nous avons modifié notre itinéraire à cause de la pluie.

Chúng tôi đã thay đổi lộ trình vì trời mưa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí