Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le sommet

Từ này chỉ điểm cao nhất của một ngọn núi hoặc một ngọn đồi. Đây thường là mục tiêu chinh phục của những người leo núi và là nơi có tầm nhìn rộng mở.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ils ont atteint le sommet après huit heures d'ascension.

Họ đã chạm tới đỉnh núi sau tám giờ leo.

La vue depuis le sommet est vraiment incroyable.

Tầm nhìn từ đỉnh núi thực sự rất đáng kinh ngạc.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí