Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'archipel

Từ này chỉ một nhóm các hòn đảo nằm gần nhau trong cùng một vùng biển. Nó thường được dùng để mô tả các điểm đến du lịch biển nhiệt đới.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Cet archipel est composé de dix petites îles.

Quần đảo này bao gồm mười hòn đảo nhỏ.

Nous avons exploré l'archipel en voilier pendant une semaine.

Chúng tôi đã khám phá quần đảo bằng thuyền buồm trong một tuần.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí