Tìm hiểu thêm về từ này
La frontière
Đây là đường phân chia ranh giới lãnh thổ giữa hai quốc gia. Nó có thể là biên giới tự nhiên như sông núi hoặc biên giới chính trị được quy định.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Les voyageurs traversent la frontière sans aucun contrôle.
Du khách băng qua biên giới mà không có bất kỳ sự kiểm tra nào.
Le petit village se situe juste à la frontière.
Ngôi làng nhỏ nằm ngay sát biên giới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.