Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le littoral

Từ này chỉ dải đất nằm dọc theo biển hoặc đại dương. Nó bao gồm cả bãi cát, vách đá và các hệ sinh thái ven biển cần được bảo vệ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Nous suivons la route qui longe tout le littoral.

Chúng tôi đi theo con đường chạy dọc suốt vùng ven biển.

La protection du littoral est une priorité écologique.

Bảo vệ vùng ven biển là một ưu tiên về sinh thái.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí