Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le procureur

Họ là người quyết định việc truy tố và đề xuất mức án lên thẩm phán. Trong hệ thống Pháp, họ làm việc dưới sự quản lý của Bộ Tư pháp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le procureur demande une peine exemplaire.

Công tố viên yêu cầu một mức án mang tính răn đe.

Le procureur a classé l'affaire sans suite.

Công tố viên đã quyết định đình chỉ vụ án.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí