Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le recel

Đây là hành vi cố ý chứa chấp, ẩn giấu hoặc tiêu thụ tài sản mà mình biết rõ là do phạm tội mà có. Hình phạt cho tội này thường rất nặng tùy thuộc vào giá trị tài sản.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il a été condamné pour recel aggravé.

Anh ta đã bị kết án vì tội tiêu thụ tài sản do phạm tội mà có với tình tiết tăng nặng.

Le recel est un délit puni sévèrement.

Tiêu thụ đồ gian là một tội danh bị xử phạt nghiêm khắc.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí