Tìm hiểu thêm về từ này
La garde à vue
Đây là biện pháp giữ người trong một thời gian ngắn tại đồn cảnh sát để phục vụ điều tra. Trong thời gian này, nghi phạm có quyền được gặp luật sư và bác sĩ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Sa garde à vue dure vingt-quatre heures.
Thời gian tạm giữ hình sự của anh ta kéo dài 24 giờ.
La police a prolongé sa garde à vue.
Cảnh sát đã gia hạn thời gian tạm giữ hình sự.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.