Tìm hiểu thêm về từ này
L'escroquerie
Hành vi này sử dụng các thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản hoặc tiền bạc của người khác. Nó khác với trộm cắp thông thường vì có yếu tố đánh lừa niềm tin của nạn nhân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il est victime d'une escroquerie bancaire.
Anh ấy là nạn nhân của một vụ lừa đảo ngân hàng.
L'escroquerie a coûté des millions d'euros.
Vụ lừa đảo đã gây thiệt hại hàng triệu euro.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.