Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le sursis

Đây là hình thức hoãn thi hành án phạt tù có điều kiện. Nếu trong thời gian thử thách người đó không phạm tội mới, hình phạt sẽ được xóa bỏ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il a obtenu le sursis probatoire hier.

Anh ta đã nhận được án treo có thử thách vào ngày hôm qua.

Le juge privilégie souvent le sursis simple.

Thẩm phán thường ưu tiên hình thức án treo đơn thuần.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí