Tìm hiểu thêm về từ này
Le sursis
Đây là hình thức hoãn thi hành án phạt tù có điều kiện. Nếu trong thời gian thử thách người đó không phạm tội mới, hình phạt sẽ được xóa bỏ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il a obtenu le sursis probatoire hier.
Anh ta đã nhận được án treo có thử thách vào ngày hôm qua.
Le juge privilégie souvent le sursis simple.
Thẩm phán thường ưu tiên hình thức án treo đơn thuần.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.