Tìm hiểu thêm về từ này
Le pourvoi en cassation
Đây là biện pháp cứu xét cuối cùng khi một bên cho rằng bản án phúc thẩm đã vi phạm quy tắc pháp luật. Tòa phá án không xét lại nội dung vụ việc mà chỉ xem xét tính đúng đắn về mặt pháp lý của bản án.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le pourvoi en cassation a été rejeté.
Đơn kháng cáo lên tòa phá án đã bị bác bỏ.
Ils préparent un pourvoi en cassation complexe.
Họ đang chuẩn bị một bộ hồ sơ kháng cáo lên tòa phá án rất phức tạp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.