Tìm hiểu thêm về từ này
La peine
Đây là biện pháp cưỡng chế mà nhà nước áp dụng đối với người phạm tội. Hình phạt có thể là phạt tù, phạt tiền hoặc các hình thức kỷ luật khác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La peine est trop lourde pour lui.
Hình phạt quá nặng đối với anh ta.
Le juge a réduit sa peine initiale.
Thẩm phán đã giảm mức hình phạt ban đầu của anh ấy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.