Tìm hiểu thêm về từ này
L'amende
Đây là một khoản tiền mà người vi phạm phải nộp vào ngân sách nhà nước theo quyết định của tòa án hoặc cơ quan chức năng. Mức phạt thường được quy định cụ thể cho từng loại vi phạm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il doit payer une amende forfaitaire.
Anh ta phải nộp một khoản tiền phạt cố định.
L'amende s'élève à trois cents euros.
Số tiền phạt lên tới ba trăm euro.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.