Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'amende

Đây là một khoản tiền mà người vi phạm phải nộp vào ngân sách nhà nước theo quyết định của tòa án hoặc cơ quan chức năng. Mức phạt thường được quy định cụ thể cho từng loại vi phạm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il doit payer une amende forfaitaire.

Anh ta phải nộp một khoản tiền phạt cố định.

L'amende s'élève à trois cents euros.

Số tiền phạt lên tới ba trăm euro.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí