Tìm hiểu thêm về từ này
L'alibi
Đây là bằng chứng chứng minh một người đang ở một nơi khác vào thời điểm vụ án xảy ra. Nếu hợp lệ, nó sẽ giúp loại bỏ nghi can khỏi danh sách tình nghi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Son alibi semble très solide pour l'instant.
Bằng chứng ngoại phạm của anh ta có vẻ rất chắc chắn vào lúc này.
Le suspect n'a aucun alibi pour hier.
Nghi phạm không có bằng chứng ngoại phạm nào cho ngày hôm qua.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.