Tìm hiểu thêm về từ này
La preuve
Bằng chứng có thể là vật chứng, dấu vân tay, DNA hoặc lời khai của các bên. Nếu không có bằng chứng thuyết phục, bị cáo sẽ được tuyên trắng án.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Cette preuve est cruciale pour l'enquête.
Bằng chứng này rất quan trọng đối với cuộc điều tra.
L'accusé clame son innocence sans preuve.
Bị cáo tuyên bố mình vô tội mà không có bằng chứng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.