⚖️
Pháp luật & Chính trị
B1 · Trình độ nâng cao
20 thẻ
Từ vựng nâng cao về hệ thống pháp luật, chính phủ và quy trình chính trị.
🏛️
Das Parlament Nghị viện
📜 Die Verfassung Hiến pháp
🗳️ Die Demokratie Dân chủ
🗳️ Die Wahl Bầu cử
✍️ Die Stimme Bỏ phiếu
👨⚖️ Der Richter Thẩm phán
⚖️ Das Gericht Tòa án
⚖️ Das Gesetz Luật
🤝 Der Vertrag Hiệp ước
👤 Der Bürger Công dân
👔 Der Präsident Tổng thống
🏛️ Der Senator Thượng nghị sĩ
🏢 Der Kongress Quốc hội
📝 Der Zusatzartikel Sửa đổi
✍️ Die Gesetzgebung Luật lệ
🌐 Die Diplomatie Ngoại giao
🪧 Der Protest Phản đối
💼 Der Anwalt Luật sư
👨⚖️ Das Urteil Kết luận
🛂 Die Einwanderung Di cư
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.