Tìm hiểu thêm về từ này
Die Diplomatie
Nghệ thuật và thực hành tiến hành các cuộc đàm phán giữa các quốc gia. Nó nhằm duy trì quan hệ hòa bình và giải quyết các xung đột.
Ví dụ trong ngữ cảnh
In Krisenzeiten ist geschickte Diplomatie gefragt.
Diplomatie ist der Schlüssel zur internationalen Stabilität.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.